Từ vựng
子どものころ
こどものころ
vocabulary vocab word
thời thơ ấu
lúc còn nhỏ
子どものころ 子どものころ こどものころ thời thơ ấu, lúc còn nhỏ
Ý nghĩa
thời thơ ấu và lúc còn nhỏ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
こどものころ
vocabulary vocab word
thời thơ ấu
lúc còn nhỏ