Từ vựng
てかけ妾 てかけ妾 てかけ妾

Ý nghĩa

tay cầm bồ nhí người tình được nuôi

Luyện viết


Nét: 1/8
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠