Từ vựng
妾
てかけ
vocabulary vocab word
tay cầm
bồ nhí
người tình được nuôi
vợ lẽ
妾 妾-2 てかけ tay cầm, bồ nhí, người tình được nuôi, vợ lẽ
Ý nghĩa
tay cầm bồ nhí người tình được nuôi
Luyện viết
Nét: 1/8
てかけ
vocabulary vocab word
tay cầm
bồ nhí
người tình được nuôi
vợ lẽ