Từ vựng
女たらし
おんなたらし
vocabulary vocab word
người đào hoa
kẻ trăng hoa
tay chơi
người hay ve vãn phụ nữ
kẻ sở khanh
女たらし 女たらし おんなたらし người đào hoa, kẻ trăng hoa, tay chơi, người hay ve vãn phụ nữ, kẻ sở khanh
Ý nghĩa
người đào hoa kẻ trăng hoa tay chơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0