Từ vựng
夜鷹そば
vocabulary vocab word
người bán mì dạo buổi tối (hoặc mì được bán như vậy)
夜鷹そば 夜鷹そば người bán mì dạo buổi tối (hoặc mì được bán như vậy)
夜鷹そば
Ý nghĩa
người bán mì dạo buổi tối (hoặc mì được bán như vậy)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0