Từ vựng
夜更し
vocabulary vocab word
thức khuya
thâu đêm suốt sáng
ngồi thức đêm
cú đêm
夜更し 夜更し thức khuya, thâu đêm suốt sáng, ngồi thức đêm, cú đêm
夜更し
Ý nghĩa
thức khuya thâu đêm suốt sáng ngồi thức đêm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0