Từ vựng
変える
かえる
vocabulary vocab word
thay đổi
sửa đổi
biến đổi
chuyển đổi
chuyển hóa
thay phiên
cải cách
sửa chữa
sửa lại
変える 変える かえる thay đổi, sửa đổi, biến đổi, chuyển đổi, chuyển hóa, thay phiên, cải cách, sửa chữa, sửa lại
Ý nghĩa
thay đổi sửa đổi biến đổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0