Từ vựng
壬
じん
vocabulary vocab word
thứ chín trong thứ hạng
chi thứ chín trong lịch can chi
壬 壬 じん thứ chín trong thứ hạng, chi thứ chín trong lịch can chi
Ý nghĩa
thứ chín trong thứ hạng và chi thứ chín trong lịch can chi
Luyện viết
Nét: 1/4