Từ vựng
圧しつぶす
おしつぶす
vocabulary vocab word
nghiền nát
đè bẹp
làm dẹp
dập tắt (kế hoạch
sự phản đối
v.v.)
đàn áp
trấn áp
圧しつぶす 圧しつぶす おしつぶす nghiền nát, đè bẹp, làm dẹp, dập tắt (kế hoạch, sự phản đối, v.v.), đàn áp, trấn áp
Ý nghĩa
nghiền nát đè bẹp làm dẹp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0