Từ vựng
土間
どま
vocabulary vocab word
sàn đất
phòng có sàn đất
khu vực ngồi dưới (trong rạp hát)
khu vực khán giả gần sân khấu
土間 土間 どま sàn đất, phòng có sàn đất, khu vực ngồi dưới (trong rạp hát), khu vực khán giả gần sân khấu
Ý nghĩa
sàn đất phòng có sàn đất khu vực ngồi dưới (trong rạp hát)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0