Từ vựng
囮
おとり
vocabulary vocab word
mồi nhử (để săn bắn)
bẫy
vật dụ dỗ
mồi câu
người mồi
chim mồi
bẫy lừa
囮 囮 おとり mồi nhử (để săn bắn), bẫy, vật dụ dỗ, mồi câu, người mồi, chim mồi, bẫy lừa
Ý nghĩa
mồi nhử (để săn bắn) bẫy vật dụ dỗ
Luyện viết
Nét: 1/7