Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
四方八方
しほうはっぽう
vocabulary vocab word
khắp mọi hướng
四方八方
shihouhappou
四方八方
四方八方
しほうはっぽう
khắp mọi hướng
し
ほ
う
は
っ
ぽ
う
四
方
八
方
し
ほ
う
は
っ
ぽ
う
四
方
八
方
し
ほ
う
は
っ
ぽ
う
四
方
八
方
Ý nghĩa
khắp mọi hướng
khắp mọi hướng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
四方八方
khắp mọi hướng
しほうはっぽう
四
bốn
よ, よ.つ, シ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.