Từ vựng
四つ足
よつあし
vocabulary vocab word
bốn chân
thú bốn chân
động vật bốn chân
thú vật
四つ足 四つ足 よつあし bốn chân, thú bốn chân, động vật bốn chân, thú vật
Ý nghĩa
bốn chân thú bốn chân động vật bốn chân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0