Từ vựng
四つ角
よつかど
vocabulary vocab word
bốn góc
ngã tư
đường giao nhau
góc phố
四つ角 四つ角 よつかど bốn góc, ngã tư, đường giao nhau, góc phố
Ý nghĩa
bốn góc ngã tư đường giao nhau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よつかど
vocabulary vocab word
bốn góc
ngã tư
đường giao nhau
góc phố