Từ vựng
咎め立て
とがめだて
vocabulary vocab word
bới lông tìm vết
chỉ trích vặt
咎め立て 咎め立て とがめだて bới lông tìm vết, chỉ trích vặt
Ý nghĩa
bới lông tìm vết và chỉ trích vặt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とがめだて
vocabulary vocab word
bới lông tìm vết
chỉ trích vặt