Từ vựng
咎め
とがめ
vocabulary vocab word
trách móc
khiển trách
quở trách
la mắng
咎め 咎め とがめ trách móc, khiển trách, quở trách, la mắng
Ý nghĩa
trách móc khiển trách quở trách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とがめ
vocabulary vocab word
trách móc
khiển trách
quở trách
la mắng