Từ vựng
君づけ
vocabulary vocab word
cách xưng hô thân mật "kun"
đối xử thân thiết
君づけ 君づけ cách xưng hô thân mật "kun", đối xử thân thiết
君づけ
Ý nghĩa
cách xưng hô thân mật "kun" và đối xử thân thiết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0