Từ vựng
向かって左
むかってひだり
vocabulary vocab word
bên trái khi đối diện
向かって左 向かって左 むかってひだり bên trái khi đối diện
Ý nghĩa
bên trái khi đối diện
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
むかってひだり
vocabulary vocab word
bên trái khi đối diện