Từ vựng
口ぎたない
くちぎたない
vocabulary vocab word
nói tục
chửi thề
thô tục
tham lam
phàm ăn
口ぎたない 口ぎたない くちぎたない nói tục, chửi thề, thô tục, tham lam, phàm ăn
Ý nghĩa
nói tục chửi thề thô tục
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0