Từ vựng
口がすべる
くちがすべる
vocabulary vocab word
lỡ lời
tiết lộ bí mật vô tình
口がすべる 口がすべる くちがすべる lỡ lời, tiết lộ bí mật vô tình
Ý nghĩa
lỡ lời và tiết lộ bí mật vô tình
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
くちがすべる
vocabulary vocab word
lỡ lời
tiết lộ bí mật vô tình