Từ vựng
口々に
くちぐちに
vocabulary vocab word
mỗi người một ý
tất cả mọi người
nhất trí
đồng thanh
riêng lẻ
từng cá nhân
口々に 口々に くちぐちに mỗi người một ý, tất cả mọi người, nhất trí, đồng thanh, riêng lẻ, từng cá nhân
Ý nghĩa
mỗi người một ý tất cả mọi người nhất trí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0