Từ vựng
卯建のあがらない
うだつのあがらない
vocabulary vocab word
không có tiềm năng thăng tiến
kẻ không có tương lai
卯建のあがらない 卯建のあがらない うだつのあがらない không có tiềm năng thăng tiến, kẻ không có tương lai
Ý nghĩa
không có tiềm năng thăng tiến và kẻ không có tương lai
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0