Từ vựng
十夜粥
じゅーやがゆ
vocabulary vocab word
cháo cúng mười đêm trong các chùa chiền
十夜粥 十夜粥 じゅーやがゆ cháo cúng mười đêm trong các chùa chiền
Ý nghĩa
cháo cúng mười đêm trong các chùa chiền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅーやがゆ
vocabulary vocab word
cháo cúng mười đêm trong các chùa chiền