Từ vựng
しょう匠 しょう匠 しょう匠

Ý nghĩa

thợ thủ công nghệ nhân thợ lành nghề

Luyện viết


Nét: 1/6
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠