Từ vựng
匠
しょう
vocabulary vocab word
thợ thủ công
nghệ nhân
thợ lành nghề
thợ mộc
nghề thủ công
tay nghề
kỹ năng
sự khéo léo
thiết kế
âm mưu
kế hoạch
mưu mẹo
thủ đoạn
匠 匠-2 しょう thợ thủ công, nghệ nhân, thợ lành nghề, thợ mộc, nghề thủ công, tay nghề, kỹ năng, sự khéo léo, thiết kế, âm mưu, kế hoạch, mưu mẹo, thủ đoạn
Ý nghĩa
thợ thủ công nghệ nhân thợ lành nghề
Luyện viết
Nét: 1/6