Từ vựng
北伐
ほくばつ
vocabulary vocab word
Bắc phạt (Trung Quốc; 1926-1928)
北伐 北伐 ほくばつ Bắc phạt (Trung Quốc; 1926-1928)
Ý nghĩa
Bắc phạt (Trung Quốc; 1926-1928)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほくばつ
vocabulary vocab word
Bắc phạt (Trung Quốc; 1926-1928)