Từ vựng
化
か
vocabulary vocab word
biến thành ...
trở thành ...
làm cho thành ...
hóa
sự hóa
化 化 か biến thành ..., trở thành ..., làm cho thành ..., hóa, sự hóa
Ý nghĩa
biến thành ... trở thành ... làm cho thành ...
Luyện viết
Nét: 1/4