Từ vựng
匂い油
においあぶら
vocabulary vocab word
dầu dưỡng tóc có hương thơm
匂い油 匂い油 においあぶら dầu dưỡng tóc có hương thơm
Ý nghĩa
dầu dưỡng tóc có hương thơm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
においあぶら
vocabulary vocab word
dầu dưỡng tóc có hương thơm