Từ vựng
勝る
まさる
vocabulary vocab word
vượt trội
vượt qua
vượt quá
có lợi thế
ưu việt hơn
vượt mặt
lấn át
chiếm ưu thế
勝る 勝る まさる vượt trội, vượt qua, vượt quá, có lợi thế, ưu việt hơn, vượt mặt, lấn át, chiếm ưu thế
Ý nghĩa
vượt trội vượt qua vượt quá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0