Từ vựng
前掲書
ぜんけいしょ
vocabulary vocab word
(trong) tác phẩm đã dẫn
tác phẩm nêu trên
tác phẩm đã trích dẫn
前掲書 前掲書 ぜんけいしょ (trong) tác phẩm đã dẫn, tác phẩm nêu trên, tác phẩm đã trích dẫn
Ý nghĩa
(trong) tác phẩm đã dẫn tác phẩm nêu trên và tác phẩm đã trích dẫn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0