Từ vựng
制
せい
vocabulary vocab word
hệ thống
tổ chức
tổ chức
mệnh lệnh hoàng đế
luật pháp
quy định
kiểm soát
chính phủ
đàn áp
kiềm chế
kìm hãm
sự thiết lập
制 制 せい hệ thống, tổ chức, tổ chức, mệnh lệnh hoàng đế, luật pháp, quy định, kiểm soát, chính phủ, đàn áp, kiềm chế, kìm hãm, sự thiết lập
Ý nghĩa
hệ thống tổ chức mệnh lệnh hoàng đế
Luyện viết
Nét: 1/8