Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
初
うい
vocabulary vocab word
đầu tiên
mới
初
ui
初
初-2
うい
đầu tiên, mới
う
い
初
う
い
初
う
い
初
Ý nghĩa
đầu tiên
và
mới
đầu tiên, mới
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/7
Mục liên quan
初
Kanji
lần đầu tiên, khởi đầu
初
ぞめ
khởi đầu, bắt đầu, lúc ban đầu...
初
はつ
đầu tiên, mới
Phân tích thành phần
初
lần đầu tiên, khởi đầu
はじ.め, はじ.めて, ショ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.