Từ vựng
刎
はね
vocabulary vocab word
từ dùng để đếm mũ sắt
nón bảo hiểm
v.v.
刎 刎 はね từ dùng để đếm mũ sắt, nón bảo hiểm, v.v.
Ý nghĩa
từ dùng để đếm mũ sắt nón bảo hiểm và v.v.
Luyện viết
Nét: 1/6
はね
vocabulary vocab word
từ dùng để đếm mũ sắt
nón bảo hiểm
v.v.