Từ vựng
分派
ぶんぱ
vocabulary vocab word
phe phái
chi nhánh
giáo phái
tông phái
sự tách nhánh
分派 分派 ぶんぱ phe phái, chi nhánh, giáo phái, tông phái, sự tách nhánh
Ý nghĩa
phe phái chi nhánh giáo phái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0