Từ vựng
分
ふん
vocabulary vocab word
phút (đơn vị thời gian)
phần mười monme (đơn vị đo lường cổ
tương đương 5
787 grain)
分 分 ふん phút (đơn vị thời gian), phần mười monme (đơn vị đo lường cổ, tương đương 5,787 grain)
Ý nghĩa
phút (đơn vị thời gian) phần mười monme (đơn vị đo lường cổ tương đương 5
Luyện viết
Nét: 1/4