Từ vựng
でかける出かける でかける出かける でかける出かける

Ý nghĩa

đi ra ngoài (ví dụ: đi chơi đi dã ngoại) rời đi

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠