Từ vựng
凪ぐ
なぐ
vocabulary vocab word
trở nên yên lặng (gió
biển
v.v.)
lắng xuống
凪ぐ 凪ぐ なぐ trở nên yên lặng (gió, biển, v.v.), lắng xuống
Ý nghĩa
trở nên yên lặng (gió biển v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なぐ
vocabulary vocab word
trở nên yên lặng (gió
biển
v.v.)
lắng xuống