Từ vựng
冴
さえ
vocabulary vocab word
sự rõ ràng
sự minh bạch
sự khéo léo
冴 冴 さえ sự rõ ràng, sự minh bạch, sự khéo léo
Ý nghĩa
sự rõ ràng sự minh bạch và sự khéo léo
Luyện viết
Nét: 1/7
さえ
vocabulary vocab word
sự rõ ràng
sự minh bạch
sự khéo léo