Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
冬苺
ふゆいちご
vocabulary vocab word
Cây mâm xôi Buergeri
冬苺
fuyuichigo
冬苺
冬苺
ふゆいちご
Cây mâm xôi Buergeri
ふ
ゆ
い
ち
ご
冬
苺
ふ
ゆ
い
ち
ご
冬
苺
ふ
ゆ
い
ち
ご
冬
苺
Ý nghĩa
Cây mâm xôi Buergeri
Cây mâm xôi Buergeri
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ふゆいちご
Cây mâm xôi Buergeri
Phân tích thành phần
冬苺
Cây mâm xôi Buergeri
ふゆいちご
冬
mùa đông
ふゆ, トウ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
苺
dâu tây
いちご, バイ, マイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
母
mẹ
はは, も, ボ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.