Từ vựng
其の上
そのかみ
vocabulary vocab word
thêm vào đó
hơn nữa
trên đó
trên hết
其の上 其の上-2 そのかみ thêm vào đó, hơn nữa, trên đó, trên hết
Ý nghĩa
thêm vào đó hơn nữa trên đó
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そのかみ
vocabulary vocab word
thêm vào đó
hơn nữa
trên đó
trên hết