Từ vựng
兵
つわもの
vocabulary vocab word
chiến tranh
trận chiến
chiến dịch
cuộc chiến
quân đội
lực lượng
兵 兵-3 つわもの chiến tranh, trận chiến, chiến dịch, cuộc chiến, quân đội, lực lượng
Ý nghĩa
chiến tranh trận chiến chiến dịch
Luyện viết
Nét: 1/7