Từ vựng
兵
いくさ
vocabulary vocab word
chiến tranh
trận chiến
chiến dịch
cuộc chiến đấu
quân đội
lực lượng quân sự
兵 兵 いくさ chiến tranh, trận chiến, chiến dịch, cuộc chiến đấu, quân đội, lực lượng quân sự
Ý nghĩa
chiến tranh trận chiến chiến dịch
Luyện viết
Nét: 1/7