Từ vựng
光
ひかり
vocabulary vocab word
ánh sáng
sự chiếu sáng
tia sáng
chùm sáng
ánh lấp lánh
ánh sáng mờ
niềm hạnh phúc
hy vọng
ảnh hưởng
quyền lực
tầm nhìn
thị lực
sợi quang
sợi quang học
光 光 ひかり ánh sáng, sự chiếu sáng, tia sáng, chùm sáng, ánh lấp lánh, ánh sáng mờ, niềm hạnh phúc, hy vọng, ảnh hưởng, quyền lực, tầm nhìn, thị lực, sợi quang, sợi quang học
Ý nghĩa
ánh sáng sự chiếu sáng tia sáng
Luyện viết
Nét: 1/6