Từ vựng
兄ちゃん
にーちゃん
vocabulary vocab word
anh trai
chàng trai trẻ
cậu bé
cậu ấm
兄ちゃん 兄ちゃん にーちゃん anh trai, chàng trai trẻ, cậu bé, cậu ấm
Ý nghĩa
anh trai chàng trai trẻ cậu bé
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にーちゃん
vocabulary vocab word
anh trai
chàng trai trẻ
cậu bé
cậu ấm