Từ vựng
元気
げんき
vocabulary vocab word
hoạt bát
tràn đầy năng lượng
năng động
mạnh mẽ
tràn trề sức sống
hăng hái
khỏe mạnh
bình thường
dẻo dai
có sức khỏe tốt
元気 元気 げんき hoạt bát, tràn đầy năng lượng, năng động, mạnh mẽ, tràn trề sức sống, hăng hái, khỏe mạnh, bình thường, dẻo dai, có sức khỏe tốt
Ý nghĩa
hoạt bát tràn đầy năng lượng năng động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0