Từ vựng
偶
ぐー
vocabulary vocab word
tình cờ
ngẫu nhiên
vô tình
tình cờ (là
làm)
bất ngờ
thoải mái
thỉnh thoảng
đôi khi
lâu lâu
偶 偶-3 ぐー tình cờ, ngẫu nhiên, vô tình, tình cờ (là, làm), bất ngờ, thoải mái, thỉnh thoảng, đôi khi, lâu lâu
Ý nghĩa
tình cờ ngẫu nhiên vô tình
Luyện viết
Nét: 1/11