Từ vựng
健者
vocabulary vocab word
người kiên cường
lão làng
kẻ láu cá
con cáo già
kẻ liều lĩnh
người phụ nữ đáng gờm
người đàn ông mạnh mẽ
người đàn ông dũng cảm
健者 健者 người kiên cường, lão làng, kẻ láu cá, con cáo già, kẻ liều lĩnh, người phụ nữ đáng gờm, người đàn ông mạnh mẽ, người đàn ông dũng cảm
健者
Ý nghĩa
người kiên cường lão làng kẻ láu cá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0