Từ vựng
健康
けんこう
vocabulary vocab word
sức khỏe
khỏe mạnh
lành mạnh
cân đối
bổ dưỡng
健康 健康 けんこう sức khỏe, khỏe mạnh, lành mạnh, cân đối, bổ dưỡng
Ý nghĩa
sức khỏe khỏe mạnh lành mạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0