Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
健勝
けんしょう
vocabulary vocab word
sức khỏe tốt
健勝
kenshou
健勝
健勝
けんしょう
sức khỏe tốt
け
ん
しょ
う
健
勝
け
ん
しょ
う
健
勝
け
ん
しょ
う
健
勝
Ý nghĩa
sức khỏe tốt
sức khỏe tốt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
健勝
sức khỏe tốt
けんしょう
健
khỏe mạnh, sức khỏe, sức mạnh...
すこ.やか, ケン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
建
xây dựng
た.てる, た.て, ケン
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
聿
bút lông, cuối cùng, bản thân...
ふで, ここに, イチ
⺕
( 彑 )
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
勝
chiến thắng, thắng lợi, chiếm ưu thế...
か.つ, -が.ち, ショウ
𰮤
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.