Từ vựng
候
そうろう
vocabulary vocab word
phục vụ (bên cạnh cấp trên)
là
làm
候 候-3 そうろう phục vụ (bên cạnh cấp trên), là, làm
Ý nghĩa
phục vụ (bên cạnh cấp trên) là và làm
Luyện viết
Nét: 1/10
そうろう
vocabulary vocab word
phục vụ (bên cạnh cấp trên)
là
làm